Từ điển Anh Việt
"lift up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lift up
Xem thêm:
pick up
,
gather up
,
elate
,
uplift
,
pick up
,
intoxicate
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lift up
Từ điển WordNet
v.
take and lift upward;
pick up
,
gather up
fill with high spirits; fill with optimism;
elate
,
uplift
,
pick up
,
intoxicate
Music can uplift your spirits